滋润滋潤 (phồn thể)
HSK 6danh từ, tính từ, động từ

滋润 nghĩa là ẩm ướt, làm ẩm, làm tươi tốt

Pinyin
zī rùn
Tiếng Anh
moist; comfortably off; to moisten; to freshen; to enrich

滋润 (phiên âm pinyin: zī rùn) là danh từ, tính từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ẩm ướt, làm ẩm, làm tươi tốt". Dạng phồn thể viết là 滋潤. 滋润 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

滋润 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

滋润 có nghĩa là "ẩm ướt, làm ẩm, làm tươi tốt", thuộc loại danh từ, tính từ, động từ.

滋润 đọc như thế nào?

滋润 phiên âm pinyin là "zī rùn".

滋润 thuộc HSK mấy?

滋润 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 滋润 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng