湿
湿 (phiên âm pinyin: shī) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Ẩm ướt". Ví dụ: 下雨了,我的衣服都湿了,真难受。 (Trời mưa rồi, quần áo của tôi đều bị ướt, thật khó chịu.)
Giải nghĩa
Ẩm ướt, có nước.
Câu ví dụ
下雨了,我的衣服都湿了,真难受。
Cách dùng chi tiết
湿 là tính từ miêu tả tình trạng có nước hoặc chất lỏng bám vào, không khô ráo. Nó thường dùng để nói về quần áo, tóc, mặt đất, hoặc không khí. Ví dụ, '衣服湿了' có nghĩa là 'quần áo bị ướt'. Trái nghĩa với 湿 là '干' (khô).
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
湿 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
湿 có nghĩa là "Ẩm ướt", thuộc loại tính từ. Ẩm ướt, có nước.
湿 đọc như thế nào?
湿 phiên âm pinyin là "shī".
Đặt câu với 湿 như thế nào?
Ví dụ: 下雨了,我的衣服都湿了,真难受。 — nghĩa là "Trời mưa rồi, quần áo của tôi đều bị ướt, thật khó chịu.".
Gặp lại 湿 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng