(phồn thể)
HSK 5động từ, cụm từ

nghĩa là lăn, lộn, cút xéo

Pinyin
gǔn
Hán-Việt
cổn
Tiếng Anh
to boilto roll; to beat itto take a hikeGet lost!

滚 (phiên âm pinyin: gǔn) là động từ, cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lăn, lộn, cút xéo". Âm Hán-Việt của 滚 là "cổn". Dạng phồn thể viết là 滾. 滚 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 那骡子就地打了个滚儿又站起来。 (con la lăn một vòng trên đất rồi lại đứng dậy.)

Câu ví dụ

那骡子就地打了个滚儿又站起来。

con la lăn một vòng trên đất rồi lại đứng dậy.

Câu hỏi thường gặp

滚 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

滚 có nghĩa là "lăn, lộn, cút xéo", thuộc loại động từ, cụm từ.

滚 đọc như thế nào?

滚 phiên âm pinyin là "gǔn", âm Hán-Việt là "cổn".

滚 thuộc HSK mấy?

滚 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 滚 như thế nào?

Ví dụ: 那骡子就地打了个滚儿又站起来。 — nghĩa là "con la lăn một vòng trên đất rồi lại đứng dậy.".

Gặp lại 滚 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng