滴
滴 (phiên âm pinyin: dī) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhỏ giọt". Âm Hán-Việt của 滴 là "trích". 滴 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 滴上几滴油。 (nhỏ vào mấy giọt dầu.)
Câu ví dụ
滴上几滴油。
Câu hỏi thường gặp
滴 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
滴 có nghĩa là "nhỏ giọt", thuộc loại cụm từ.
滴 đọc như thế nào?
滴 phiên âm pinyin là "dī", âm Hán-Việt là "trích".
滴 thuộc HSK mấy?
滴 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 滴 như thế nào?
Ví dụ: 滴上几滴油。 — nghĩa là "nhỏ vào mấy giọt dầu.".
Gặp lại 滴 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng