HSK 5động từ

nghĩa là rò rỉ

Pinyin
lòu
Hán-Việt
lậu
Tiếng Anh
to leak outto divulge; to leakto be missing; to leave out

漏 (phiên âm pinyin: lòu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "rò rỉ". Âm Hán-Việt của 漏 là "lậu". 漏 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 点名的时候, 把他的名字给漏了。 (khi điểm danh, bỏ sót mất tên của cậu ta.)

Câu ví dụ

点名的时候, 把他的名字给漏了。

khi điểm danh, bỏ sót mất tên của cậu ta.

Câu hỏi thường gặp

漏 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

漏 có nghĩa là "rò rỉ", thuộc loại động từ.

漏 đọc như thế nào?

漏 phiên âm pinyin là "lòu", âm Hán-Việt là "lậu".

漏 thuộc HSK mấy?

漏 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 漏 như thế nào?

Ví dụ: 点名的时候, 把他的名字给漏了。 — nghĩa là "khi điểm danh, bỏ sót mất tên của cậu ta.".

Gặp lại 漏 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng