走漏

走漏 nghĩa là rò rỉ ra ngoài

Pinyin
zǒu lòu
Tiếng Anh
leak out; divulgesmuggle and evade taxes

走漏 (phiên âm pinyin: zǒu lòu) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "rò rỉ ra ngoài". 走漏 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 走漏风声 (tiết lộ tin tức)

Câu ví dụ

走漏风声

tiết lộ tin tức

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

走漏 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

走漏 có nghĩa là "rò rỉ ra ngoài".

走漏 đọc như thế nào?

走漏 phiên âm pinyin là "zǒu lòu".

走漏 thuộc HSK mấy?

走漏 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 走漏 như thế nào?

Ví dụ: 走漏风声 — nghĩa là "tiết lộ tin tức".

Gặp lại 走漏 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng