烂爛 (phồn thể)
HSK 5động từ, tính từ
烂 nghĩa là nát, thối rữa
- Pinyin
- làn
- Hán-Việt
- lạn
- Tiếng Anh
- to rot; to festersodden; mashedrotten; decayed
烂 (phiên âm pinyin: làn) là động từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nát, thối rữa". Âm Hán-Việt của 烂 là "lạn". Dạng phồn thể viết là 爛. 烂 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 樱桃和葡萄容易烂。 (đào và nho dễ thối rữa.)
Câu ví dụ
樱桃和葡萄容易烂。
Câu hỏi thường gặp
烂 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
烂 có nghĩa là "nát, thối rữa", thuộc loại động từ, tính từ.
烂 đọc như thế nào?
烂 phiên âm pinyin là "làn", âm Hán-Việt là "lạn".
烂 thuộc HSK mấy?
烂 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 烂 như thế nào?
Ví dụ: 樱桃和葡萄容易烂。 — nghĩa là "đào và nho dễ thối rữa.".
Gặp lại 烂 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng