灿烂燦爛 (phồn thể)
HSK 6tính từ

灿烂 nghĩa là sáng lạng, rực rõ

Pinyin
càn làn
Tiếng Anh
magnificent; splendid; resplendent

灿烂 (phiên âm pinyin: càn làn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sáng lạng, rực rõ". Dạng phồn thể viết là 燦爛. 灿烂 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 灯光灿烂。 (ánh đèn sáng rực)

Câu ví dụ

灯光灿烂。

ánh đèn sáng rực

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

灿烂 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

灿烂 có nghĩa là "sáng lạng, rực rõ", thuộc loại tính từ.

灿烂 đọc như thế nào?

灿烂 phiên âm pinyin là "càn làn".

灿烂 thuộc HSK mấy?

灿烂 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 灿烂 như thế nào?

Ví dụ: 灯光灿烂。 — nghĩa là "ánh đèn sáng rực".

Gặp lại 灿烂 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng