腐烂腐爛 (phồn thể)
HSK 6tính từ

腐烂 nghĩa là thối nát, thối rữa

Pinyin
fǔ làn
Tiếng Anh
decomposed; putrid; corrupt; rotten

腐烂 (phiên âm pinyin: fǔ làn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thối nát, thối rữa". Dạng phồn thể viết là 腐爛. 腐烂 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 受伤的地方,肌肉开始腐烂。 (nơi bị thương, thịt đã bị thối rữa.)

Câu ví dụ

受伤的地方,肌肉开始腐烂。

nơi bị thương, thịt đã bị thối rữa.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

腐烂 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

腐烂 có nghĩa là "thối nát, thối rữa", thuộc loại tính từ.

腐烂 đọc như thế nào?

腐烂 phiên âm pinyin là "fǔ làn".

腐烂 thuộc HSK mấy?

腐烂 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 腐烂 như thế nào?

Ví dụ: 受伤的地方,肌肉开始腐烂。 — nghĩa là "nơi bị thương, thịt đã bị thối rữa.".

Gặp lại 腐烂 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng