(phồn thể)
HSK 5động từ, tính từ

nghĩa là hâm, là, ủi

Pinyin
tàng
Hán-Việt
thang
Tiếng Anh
to scald, to burnto heat up in hot water; to warmto iron; to pressvery hot; scalding; boiling hot

烫 (phiên âm pinyin: tàng) là động từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hâm, là, ủi". Âm Hán-Việt của 烫 là "thang". Dạng phồn thể viết là 燙. 烫 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 烫衣裳(用热熨斗使衣服平整)。 (ủi quần áo; là quần áo.)

Câu ví dụ

烫衣裳(用热熨斗使衣服平整)。

ủi quần áo; là quần áo.

Câu hỏi thường gặp

烫 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

烫 có nghĩa là "hâm, là, ủi", thuộc loại động từ, tính từ.

烫 đọc như thế nào?

烫 phiên âm pinyin là "tàng", âm Hán-Việt là "thang".

烫 thuộc HSK mấy?

烫 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 烫 như thế nào?

Ví dụ: 烫衣裳(用热熨斗使衣服平整)。 — nghĩa là "ủi quần áo; là quần áo.".

Gặp lại 烫 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng