煤炭
煤炭 (phiên âm pinyin: méi tàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "than đá". 煤炭 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.
Phân tích từng chữ
煤—
炭—
Câu hỏi thường gặp
煤炭 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
煤炭 có nghĩa là "than đá", thuộc loại danh từ.
煤炭 đọc như thế nào?
煤炭 phiên âm pinyin là "méi tàn".
煤炭 thuộc HSK mấy?
煤炭 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Gặp lại 煤炭 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng