熟悉
HSK 4động từ
熟悉 nghĩa là quen thuộc
- Pinyin
- shú xī
- Tiếng Anh
- to know sth. or sb well; to be familiar with; to have an intimate knowledge of
熟悉 (phiên âm pinyin: shú xī) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quen thuộc". 熟悉 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 他们彼此很熟悉。 (hai đứa chúng nó hiểu nhau rất rõ.)
Câu ví dụ
他们彼此很熟悉。
Phân tích từng chữ
熟—
悉—
Câu hỏi thường gặp
熟悉 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
熟悉 có nghĩa là "quen thuộc", thuộc loại động từ.
熟悉 đọc như thế nào?
熟悉 phiên âm pinyin là "shú xī".
熟悉 thuộc HSK mấy?
熟悉 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 熟悉 như thế nào?
Ví dụ: 他们彼此很熟悉。 — nghĩa là "hai đứa chúng nó hiểu nhau rất rõ.".
Gặp lại 熟悉 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng