成熟
HSK 5tính từ vị ngữ
成熟 nghĩa là trưởng thành, thành thục
- Pinyin
- chéng shú, chéng shóu
- Tiếng Anh
- ripe; mature
成熟 (phiên âm pinyin: chéng shú, chéng shóu) là tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trưởng thành, thành thục". 成熟 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 我的意见还不成熟。 (ý kiến của tôi chưa được chín chắn.)
Câu ví dụ
我的意见还不成熟。
Phân tích từng chữ
成—
熟—
Câu hỏi thường gặp
成熟 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
成熟 có nghĩa là "trưởng thành, thành thục", thuộc loại tính từ vị ngữ.
成熟 đọc như thế nào?
成熟 phiên âm pinyin là "chéng shú, chéng shóu".
成熟 thuộc HSK mấy?
成熟 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 成熟 như thế nào?
Ví dụ: 我的意见还不成熟。 — nghĩa là "ý kiến của tôi chưa được chín chắn.".
Gặp lại 成熟 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng