熬
HSK 6động từ
熬 nghĩa là nhọt
- Pinyin
- áo
- Hán-Việt
- ngao
- Tiếng Anh
- to boil; to stew; to decoct; to endure; to hold out; to stay up late or the whole night
熬 (phiên âm pinyin: áo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhọt". Âm Hán-Việt của 熬 là "ngao". 熬 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 熬 苦日子。 (những ngày chịu khổ.)
Câu ví dụ
熬 苦日子。
Câu hỏi thường gặp
熬 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
熬 có nghĩa là "nhọt", thuộc loại động từ.
熬 đọc như thế nào?
熬 phiên âm pinyin là "áo", âm Hán-Việt là "ngao".
熬 thuộc HSK mấy?
熬 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 熬 như thế nào?
Ví dụ: 熬 苦日子。 — nghĩa là "những ngày chịu khổ.".
Gặp lại 熬 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng