片断片斷 (phồn thể)
HSK 6danh từ, tính từ
片断 nghĩa là mảnh, đoạn, rời rạc
- Pinyin
- piàn duàn
- Tiếng Anh
- section; part; incomplete; fragmentary
片断 (phiên âm pinyin: piàn duàn) là danh từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mảnh, đoạn, rời rạc". Dạng phồn thể viết là 片斷. 片断 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
片断 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
片断 có nghĩa là "mảnh, đoạn, rời rạc", thuộc loại danh từ, tính từ.
片断 đọc như thế nào?
片断 phiên âm pinyin là "piàn duàn".
片断 thuộc HSK mấy?
片断 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 片断 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng