垄断壟斷 (phồn thể)
HSK 6động từ

垄断 nghĩa là lũng đoạn, độc quyền

Pinyin
lǒng duàn
Tiếng Anh
to monopolize

垄断 (phiên âm pinyin: lǒng duàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lũng đoạn, độc quyền". Dạng phồn thể viết là 壟斷. 垄断 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 垄断市场。 (lũng đoạn thị trường.)

Câu ví dụ

垄断市场。

lũng đoạn thị trường.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

垄断 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

垄断 có nghĩa là "lũng đoạn, độc quyền", thuộc loại động từ.

垄断 đọc như thế nào?

垄断 phiên âm pinyin là "lǒng duàn".

垄断 thuộc HSK mấy?

垄断 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 垄断 như thế nào?

Ví dụ: 垄断市场。 — nghĩa là "lũng đoạn thị trường.".

Gặp lại 垄断 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng