片面
片面 (phiên âm pinyin: piàn miàn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phiến diện". 片面 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 片面地看问题。 (nhìn vấn đề một cách phiến diện.)
Câu ví dụ
片面地看问题。
Phân tích từng chữ
片piàntấm
面—
Câu hỏi thường gặp
片面 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
片面 có nghĩa là "phiến diện", thuộc loại tính từ.
片面 đọc như thế nào?
片面 phiên âm pinyin là "piàn miàn".
片面 thuộc HSK mấy?
片面 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 片面 như thế nào?
Ví dụ: 片面地看问题。 — nghĩa là "nhìn vấn đề một cách phiến diện.".
Gặp lại 片面 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng