不断不斷 (phồn thể)
HSK 5trạng từ

不断 nghĩa là thường xuyên, không ngừng

Pinyin
bù duàn
Tiếng Anh
unceasingly; continuously; constantly; incessantly

不断 (phiên âm pinyin: bù duàn) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thường xuyên, không ngừng". Dạng phồn thể viết là 不斷. 不断 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 新生事物不断涌现 (sự việc mới nảy sinh liên tục)

Câu ví dụ

新生事物不断涌现

sự việc mới nảy sinh liên tục

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

不断 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

不断 có nghĩa là "thường xuyên, không ngừng", thuộc loại trạng từ.

不断 đọc như thế nào?

不断 phiên âm pinyin là "bù duàn".

不断 thuộc HSK mấy?

不断 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 不断 như thế nào?

Ví dụ: 新生事物不断涌现 — nghĩa là "sự việc mới nảy sinh liên tục".

Gặp lại 不断 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng