中断中斷 (phồn thể)
HSK 6động từ

中断 nghĩa là gián đoạn, ngắt quãng

Pinyin
zhōng duàn
Tiếng Anh
to suspend; to break off; to discontinue

中断 (phiên âm pinyin: zhōng duàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "gián đoạn, ngắt quãng". Dạng phồn thể viết là 中斷. 中断 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 中断两国关系 (gián đoạn quan hệ hai nước.)

Câu ví dụ

中断两国关系

gián đoạn quan hệ hai nước.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

中断 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

中断 có nghĩa là "gián đoạn, ngắt quãng", thuộc loại động từ.

中断 đọc như thế nào?

中断 phiên âm pinyin là "zhōng duàn".

中断 thuộc HSK mấy?

中断 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 中断 như thế nào?

Ví dụ: 中断两国关系 — nghĩa là "gián đoạn quan hệ hai nước.".

Gặp lại 中断 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng