动画片動畫片 (phồn thể)
动画片 (phiên âm pinyin: dòng huà piàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hoạt hình". Dạng phồn thể viết là 動畫片. 动画片 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
动画片 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
动画片 có nghĩa là "hoạt hình", thuộc loại danh từ.
动画片 đọc như thế nào?
动画片 phiên âm pinyin là "dòng huà piàn".
动画片 thuộc HSK mấy?
动画片 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Gặp lại 动画片 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng