现状現狀 (phồn thể)
HSK 6danh từ

现状 nghĩa là hiện trạng

Pinyin
xiàn zhuàng
Tiếng Anh
current situation; status quo; present conditions

现状 (phiên âm pinyin: xiàn zhuàng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hiện trạng". Dạng phồn thể viết là 現狀. 现状 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 打破现状。 (phá vỡ hiện trạng)

Câu ví dụ

打破现状。

phá vỡ hiện trạng

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

现状 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

现状 có nghĩa là "hiện trạng", thuộc loại danh từ.

现状 đọc như thế nào?

现状 phiên âm pinyin là "xiàn zhuàng".

现状 thuộc HSK mấy?

现状 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 现状 như thế nào?

Ví dụ: 打破现状。 — nghĩa là "phá vỡ hiện trạng".

Gặp lại 现状 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng