状态狀態 (phồn thể)
HSK 5danh từ

状态 nghĩa là trạng thái

Pinyin
zhuàng tài
Tiếng Anh
state (of affairs); condition; status

状态 (phiên âm pinyin: zhuàng tài) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trạng thái". Dạng phồn thể viết là 狀態. 状态 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 病人处于昏迷状态 (bệnh nhân ở vào tình trạng hôn mê.)

Câu ví dụ

病人处于昏迷状态

bệnh nhân ở vào tình trạng hôn mê.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

状态 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

状态 có nghĩa là "trạng thái", thuộc loại danh từ.

状态 đọc như thế nào?

状态 phiên âm pinyin là "zhuàng tài".

状态 thuộc HSK mấy?

状态 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 状态 như thế nào?

Ví dụ: 病人处于昏迷状态 — nghĩa là "bệnh nhân ở vào tình trạng hôn mê.".

Gặp lại 状态 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng