犹豫猶豫 (phồn thể)
犹豫 (phiên âm pinyin: yóu yù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "do dự, ngập ngừng". Dạng phồn thể viết là 猶豫. 犹豫 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 犹豫不定。 (do dự không quyết)
Câu ví dụ
犹豫不定。
Phân tích từng chữ
犹—
豫—
Câu hỏi thường gặp
犹豫 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
犹豫 có nghĩa là "do dự, ngập ngừng", thuộc loại động từ.
犹豫 đọc như thế nào?
犹豫 phiên âm pinyin là "yóu yù".
犹豫 thuộc HSK mấy?
犹豫 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 犹豫 như thế nào?
Ví dụ: 犹豫不定。 — nghĩa là "do dự không quyết".
Gặp lại 犹豫 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng