犹如猶如 (phồn thể)
HSK 6động từ

犹如 nghĩa là như

Pinyin
yóu rú
Tiếng Anh
to be like; to be as if

犹如 (phiên âm pinyin: yóu rú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "như". Dạng phồn thể viết là 猶如. 犹如 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 灯烛辉煌,犹如白昼。 (đèn đuốc sáng trưng, giống như ban ngày.)

Câu ví dụ

灯烛辉煌,犹如白昼。

đèn đuốc sáng trưng, giống như ban ngày.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

犹如 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

犹如 có nghĩa là "như", thuộc loại động từ.

犹如 đọc như thế nào?

犹如 phiên âm pinyin là "yóu rú".

犹如 thuộc HSK mấy?

犹如 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 犹如 như thế nào?

Ví dụ: 灯烛辉煌,犹如白昼。 — nghĩa là "đèn đuốc sáng trưng, giống như ban ngày.".

Gặp lại 犹如 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng