独裁獨裁 (phồn thể)
HSK 6danh từ

独裁 nghĩa là độc tài

Pinyin
dú cái
Tiếng Anh
dictatorship; despotism

独裁 (phiên âm pinyin: dú cái) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "độc tài". Dạng phồn thể viết là 獨裁. 独裁 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 个人独裁 (độc tài cá nhân)

Câu ví dụ

个人独裁

độc tài cá nhân

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

独裁 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

独裁 có nghĩa là "độc tài", thuộc loại danh từ.

独裁 đọc như thế nào?

独裁 phiên âm pinyin là "dú cái".

独裁 thuộc HSK mấy?

独裁 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 独裁 như thế nào?

Ví dụ: 个人独裁 — nghĩa là "độc tài cá nhân".

Gặp lại 独裁 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng