单独單獨 (phồn thể)
HSK 5trạng từ
单独 nghĩa là đơn độc, một mình
- Pinyin
- dān dú
- Tiếng Anh
- alone; by oneself; on one's own; singlehanded; independent
单独 (phiên âm pinyin: dān dú) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đơn độc, một mình". Dạng phồn thể viết là 單獨. 单独 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 请你抽空到我这里来一下,我要单独跟你谈谈。 (xin anh bớt chút thời gian đến chỗ tôi một tý, tôi muốn một mình nói chuyện với anh.)
Câu ví dụ
请你抽空到我这里来一下,我要单独跟你谈谈。
Phân tích từng chữ
单—
独—
Câu hỏi thường gặp
单独 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
单独 có nghĩa là "đơn độc, một mình", thuộc loại trạng từ.
单独 đọc như thế nào?
单独 phiên âm pinyin là "dān dú".
单独 thuộc HSK mấy?
单独 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 单独 như thế nào?
Ví dụ: 请你抽空到我这里来一下,我要单独跟你谈谈。 — nghĩa là "xin anh bớt chút thời gian đến chỗ tôi một tý, tôi muốn một mình nói chuyện với anh.".
Gặp lại 单独 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng