孤独孤獨 (phồn thể)
HSK 6tính từ
孤独 nghĩa là lẻ loi, cô độc
- Pinyin
- gū dú
- Tiếng Anh
- lonely; solitary; lonesome; single; reclusive
孤独 (phiên âm pinyin: gū dú) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lẻ loi, cô độc". Dạng phồn thể viết là 孤獨. 孤独 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 儿女都不在身边,他感到很孤独。 (con cái không ở bên cạnh, ông ấy cảm thấy rất cô độc.)
Câu ví dụ
儿女都不在身边,他感到很孤独。
Phân tích từng chữ
孤—
独—
Câu hỏi thường gặp
孤独 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
孤独 có nghĩa là "lẻ loi, cô độc", thuộc loại tính từ.
孤独 đọc như thế nào?
孤独 phiên âm pinyin là "gū dú".
孤独 thuộc HSK mấy?
孤独 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 孤独 như thế nào?
Ví dụ: 儿女都不在身边,他感到很孤独。 — nghĩa là "con cái không ở bên cạnh, ông ấy cảm thấy rất cô độc.".
Gặp lại 孤独 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng