玻璃
玻璃 (phiên âm pinyin: bō li) là danh từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thủy tinh". 玻璃 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 有机玻璃。 (kính hữu cơ)
Câu ví dụ
有机玻璃。
Phân tích từng chữ
玻—
璃—
Câu hỏi thường gặp
玻璃 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
玻璃 có nghĩa là "thủy tinh", thuộc loại danh từ, tính từ.
玻璃 đọc như thế nào?
玻璃 phiên âm pinyin là "bō li".
玻璃 thuộc HSK mấy?
玻璃 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 玻璃 như thế nào?
Ví dụ: 有机玻璃。 — nghĩa là "kính hữu cơ".
Gặp lại 玻璃 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng