HSK 5động từ

nghĩa là quăng, ném

Pinyin
shuǎi
Hán-Việt
suỷ
Tiếng Anh
to move backward and forwardto throwto leave sb behind; to throw off

甩 (phiên âm pinyin: shuǎi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quăng, ném". Âm Hán-Việt của 甩 là "suỷ". 甩 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 我们等他一下吧,别把他一个人甩在后面。 (chúng ta đợi ở đây một chút, đừng bỏ mặc anh ấy ở đằng sau.)

Câu ví dụ

我们等他一下吧,别把他一个人甩在后面。

chúng ta đợi ở đây một chút, đừng bỏ mặc anh ấy ở đằng sau.

Câu hỏi thường gặp

甩 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

甩 có nghĩa là "quăng, ném", thuộc loại động từ.

甩 đọc như thế nào?

甩 phiên âm pinyin là "shuǎi", âm Hán-Việt là "suỷ".

甩 thuộc HSK mấy?

甩 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 甩 như thế nào?

Ví dụ: 我们等他一下吧,别把他一个人甩在后面。 — nghĩa là "chúng ta đợi ở đây một chút, đừng bỏ mặc anh ấy ở đằng sau.".

Gặp lại 甩 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng