HSK 5danh từ, số từ

nghĩa là giáp, thứ nhất

Pinyin
jiǎ
Hán-Việt
giáp
Tiếng Anh
1st of theHeavenly Stems; first in a seriesshell; carapace(finger/toe)nailarmor

甲 (phiên âm pinyin: jiǎ) là danh từ, số từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "giáp, thứ nhất". Âm Hán-Việt của 甲 là "giáp". 甲 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 桂林山水甲天下。 (phong cảnh Quế Lâm đẹp nhất thiên hạ.)

Câu ví dụ

桂林山水甲天下。

phong cảnh Quế Lâm đẹp nhất thiên hạ.

Câu hỏi thường gặp

甲 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

甲 có nghĩa là "giáp, thứ nhất", thuộc loại danh từ, số từ.

甲 đọc như thế nào?

甲 phiên âm pinyin là "jiǎ", âm Hán-Việt là "giáp".

甲 thuộc HSK mấy?

甲 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 甲 như thế nào?

Ví dụ: 桂林山水甲天下。 — nghĩa là "phong cảnh Quế Lâm đẹp nhất thiên hạ.".

Gặp lại 甲 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng