指甲
HSK 6danh từ

指甲 nghĩa là móng tay

Pinyin
zhǐ jia
Tiếng Anh
fingernail

指甲 (phiên âm pinyin: zhǐ jia) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "móng tay". 指甲 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

指甲 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

指甲 có nghĩa là "móng tay", thuộc loại danh từ.

指甲 đọc như thế nào?

指甲 phiên âm pinyin là "zhǐ jia".

指甲 thuộc HSK mấy?

指甲 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 指甲 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng