HSK 6lượng từ

nghĩa là hồi, lần, phen

Pinyin
fān
Hán-Việt
phiên
Tiếng Anh
(measure word for spoken words or speech)time; occasion

番 (phiên âm pinyin: fān) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hồi, lần, phen". Âm Hán-Việt của 番 là "phiên". 番 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 翻了一番(数量加了一倍)。 (tăng gấp bội)

Câu ví dụ

翻了一番(数量加了一倍)。

tăng gấp bội

Câu hỏi thường gặp

番 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

番 có nghĩa là "hồi, lần, phen", thuộc loại lượng từ.

番 đọc như thế nào?

番 phiên âm pinyin là "fān", âm Hán-Việt là "phiên".

番 thuộc HSK mấy?

番 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 番 như thế nào?

Ví dụ: 翻了一番(数量加了一倍)。 — nghĩa là "tăng gấp bội".

Gặp lại 番 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng