章鱼
章鱼 (phiên âm pinyin: zhāngyú) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Bạch tuộc". Ví dụ: 章鱼有八条触手,可以在海底灵活地移动。 (Bạch tuộc có tám xúc tu, có thể di chuyển linh hoạt dưới đáy biển.)
Giải nghĩa
Loài sinh vật biển có tám xúc tu, có khả năng thay đổi màu sắc.
Câu ví dụ
章鱼有八条触手,可以在海底灵活地移动。
Cách dùng chi tiết
章鱼 là tên gọi của bạch tuộc, một loài sinh vật biển có tám xúc tu. Chúng nổi tiếng với khả năng thay đổi màu sắc để ngụy trang và di chuyển khéo léo. Cụm từ "八条触手的章鱼" (bạch tuộc có tám xúc tu) là cách mô tả phổ biến. Đây là một từ vựng khá đặc trưng về sinh vật biển.
Phân tích từng chữ
章—
鱼yúcáCâu hỏi thường gặp
章鱼 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
章鱼 có nghĩa là "Bạch tuộc", thuộc loại danh từ. Loài sinh vật biển có tám xúc tu, có khả năng thay đổi màu sắc.
章鱼 đọc như thế nào?
章鱼 phiên âm pinyin là "zhāngyú".
Đặt câu với 章鱼 như thế nào?
Ví dụ: 章鱼有八条触手,可以在海底灵活地移动。 — nghĩa là "Bạch tuộc có tám xúc tu, có thể di chuyển linh hoạt dưới đáy biển.".
Gặp lại 章鱼 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng