规章規章 (phồn thể)

规章 nghĩa là điều lệ, huấn thị, quy tắc

Pinyin
gūi zhāng
Tiếng Anh
rules; regulations

规章 (phiên âm pinyin: gūi zhāng) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "điều lệ, huấn thị, quy tắc". Dạng phồn thể viết là 規章. 规章 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 规章制度 (hệ thống điều lệ)

Câu ví dụ

规章制度

hệ thống điều lệ

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

规章 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

规章 có nghĩa là "điều lệ, huấn thị, quy tắc".

规章 đọc như thế nào?

规章 phiên âm pinyin là "gūi zhāng".

规章 thuộc HSK mấy?

规章 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 规章 như thế nào?

Ví dụ: 规章制度 — nghĩa là "hệ thống điều lệ".

Gặp lại 规章 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng