章程
HSK 6danh từ

章程 nghĩa là chương trình, điều lệ

Pinyin
zhāng chéng
Tiếng Anh
rules; regulations; constitution

章程 (phiên âm pinyin: zhāng chéng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chương trình, điều lệ". 章程 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

章程 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

章程 có nghĩa là "chương trình, điều lệ", thuộc loại danh từ.

章程 đọc như thế nào?

章程 phiên âm pinyin là "zhāng chéng".

章程 thuộc HSK mấy?

章程 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 章程 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng