真挚真摯 (phồn thể)
HSK 6tính từ

真挚 nghĩa là chân thành, tha thiết

Pinyin
zhēn zhì
Tiếng Anh
sincere; cordial

真挚 (phiên âm pinyin: zhēn zhì) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chân thành, tha thiết". Dạng phồn thể viết là 真摯. 真挚 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 真挚的友谊。 (tình hữu nghị chân thành tha thiết.)

Câu ví dụ

真挚的友谊。

tình hữu nghị chân thành tha thiết.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

真挚 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

真挚 có nghĩa là "chân thành, tha thiết", thuộc loại tính từ.

真挚 đọc như thế nào?

真挚 phiên âm pinyin là "zhēn zhì".

真挚 thuộc HSK mấy?

真挚 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 真挚 như thế nào?

Ví dụ: 真挚的友谊。 — nghĩa là "tình hữu nghị chân thành tha thiết.".

Gặp lại 真挚 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng