清真
HSK 6tính từ

清真 nghĩa là trong sạch, chất phác

Pinyin
qīng zhēn
Tiếng Anh
halal; Islamic; Muslim; Muhammadan; kosher; purity

清真 (phiên âm pinyin: qīng zhēn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trong sạch, chất phác". 清真 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 诗贵清真,更要有寄托。 (thơ quý ở chỗ mộc mạc chất phác, phải có sự gửi gấm ý tình của tác giả.)

Câu ví dụ

诗贵清真,更要有寄托。

thơ quý ở chỗ mộc mạc chất phác, phải có sự gửi gấm ý tình của tác giả.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

清真 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

清真 có nghĩa là "trong sạch, chất phác", thuộc loại tính từ.

清真 đọc như thế nào?

清真 phiên âm pinyin là "qīng zhēn".

清真 thuộc HSK mấy?

清真 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 清真 như thế nào?

Ví dụ: 诗贵清真,更要有寄托。 — nghĩa là "thơ quý ở chỗ mộc mạc chất phác, phải có sự gửi gấm ý tình của tác giả.".

Gặp lại 清真 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng