认真認真 (phồn thể)
HSK 3tính từ vị ngữ, động từ

认真 nghĩa là nghiêm túc, chăm chỉ

Pinyin
rèn zhēn
Tiếng Anh
serious, earnest, scrupulous;to take for real, to acknowledge; to take seriously

认真 (phiên âm pinyin: rèn zhēn) là tính từ vị ngữ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nghiêm túc, chăm chỉ". Dạng phồn thể viết là 認真. 认真 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 认真学习。 (học tập chăm chỉ.)

Câu ví dụ

认真学习。

học tập chăm chỉ.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

认真 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

认真 có nghĩa là "nghiêm túc, chăm chỉ", thuộc loại tính từ vị ngữ, động từ.

认真 đọc như thế nào?

认真 phiên âm pinyin là "rèn zhēn".

认真 thuộc HSK mấy?

认真 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 认真 như thế nào?

Ví dụ: 认真学习。 — nghĩa là "học tập chăm chỉ.".

Gặp lại 认真 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng