诚挚誠摯 (phồn thể)
HSK 6tính từ

诚挚 nghĩa là chân thành, thân ái

Pinyin
chéng zhì
Tiếng Anh
sincere; cordial

诚挚 (phiên âm pinyin: chéng zhì) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chân thành, thân ái". Dạng phồn thể viết là 誠摯. 诚挚 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 会谈是在诚挚友好的气氛中进行的。 (cuộc hội đàm diễn ra trong không khí hữu nghị chân thành.)

Câu ví dụ

会谈是在诚挚友好的气氛中进行的。

cuộc hội đàm diễn ra trong không khí hữu nghị chân thành.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

诚挚 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

诚挚 có nghĩa là "chân thành, thân ái", thuộc loại tính từ.

诚挚 đọc như thế nào?

诚挚 phiên âm pinyin là "chéng zhì".

诚挚 thuộc HSK mấy?

诚挚 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 诚挚 như thế nào?

Ví dụ: 会谈是在诚挚友好的气氛中进行的。 — nghĩa là "cuộc hội đàm diễn ra trong không khí hữu nghị chân thành.".

Gặp lại 诚挚 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng