天真
HSK 5tính từ

天真 nghĩa là ngây thơ, hồn nhiên

Pinyin
tiān zhēn
Tiếng Anh
innocent; simple and unaffected; artless; naive

天真 (phiên âm pinyin: tiān zhēn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ngây thơ, hồn nhiên". 天真 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 这种想法过于天真 (lối nghĩ ấy quá khờ khạo.)

Câu ví dụ

这种想法过于天真

lối nghĩ ấy quá khờ khạo.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

天真 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

天真 có nghĩa là "ngây thơ, hồn nhiên", thuộc loại tính từ.

天真 đọc như thế nào?

天真 phiên âm pinyin là "tiān zhēn".

天真 thuộc HSK mấy?

天真 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 天真 như thế nào?

Ví dụ: 这种想法过于天真 — nghĩa là "lối nghĩ ấy quá khờ khạo.".

Gặp lại 天真 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng