真正
HSK 4tính từ

真正 nghĩa là chân chính, thật sự

Pinyin
zhēn zhèng
Tiếng Anh
genuine; true; real

真正 (phiên âm pinyin: zhēn zhèng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chân chính, thật sự". 真正 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 群众是真正的英雄。 (quần chúng chính là anh hùng chân chính.)

Câu ví dụ

群众是真正的英雄。

quần chúng chính là anh hùng chân chính.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

真正 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

真正 có nghĩa là "chân chính, thật sự", thuộc loại tính từ.

真正 đọc như thế nào?

真正 phiên âm pinyin là "zhēn zhèng".

真正 thuộc HSK mấy?

真正 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 真正 như thế nào?

Ví dụ: 群众是真正的英雄。 — nghĩa là "quần chúng chính là anh hùng chân chính.".

Gặp lại 真正 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng