真相
HSK 6danh từ

真相 nghĩa là sự thật

Pinyin
zhēn xiàng
Tiếng Anh
reality; the truth about sth; the actual facts

真相 (phiên âm pinyin: zhēn xiàng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sự thật". 真相 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 弄清问题的真相。 (làm rõ chân tướng của vấn đề.)

Câu ví dụ

弄清问题的真相。

làm rõ chân tướng của vấn đề.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

真相 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

真相 có nghĩa là "sự thật", thuộc loại danh từ.

真相 đọc như thế nào?

真相 phiên âm pinyin là "zhēn xiàng".

真相 thuộc HSK mấy?

真相 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 真相 như thế nào?

Ví dụ: 弄清问题的真相。 — nghĩa là "làm rõ chân tướng của vấn đề.".

Gặp lại 真相 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng