睁睜 (phồn thể)
睁 (phiên âm pinyin: zhēng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mở to mắt". Âm Hán-Việt của 睁 là "tranh". Dạng phồn thể viết là 睜. 睁 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 风沙打得眼睛睁不开。 (gió cát thổi vào mắt không mở ra được.)
Câu ví dụ
风沙打得眼睛睁不开。
Câu hỏi thường gặp
睁 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
睁 có nghĩa là "mở to mắt", thuộc loại động từ.
睁 đọc như thế nào?
睁 phiên âm pinyin là "zhēng", âm Hán-Việt là "tranh".
睁 thuộc HSK mấy?
睁 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 睁 như thế nào?
Ví dụ: 风沙打得眼睛睁不开。 — nghĩa là "gió cát thổi vào mắt không mở ra được.".
Gặp lại 睁 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng