瞎
HSK 5động từ, tính từ
瞎 nghĩa là mù
- Pinyin
- xiā
- Hán-Việt
- hạt
- Tiếng Anh
- to become blindgroundlessly; foolishly; to no purpose
瞎 (phiên âm pinyin: xiā) là động từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mù". Âm Hán-Việt của 瞎 là "hạt". 瞎 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 他的右眼瞎 了。 (mắt phải của nó đã bị mù.)
Câu ví dụ
他的右眼瞎 了。
Câu hỏi thường gặp
瞎 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
瞎 có nghĩa là "mù", thuộc loại động từ, tính từ.
瞎 đọc như thế nào?
瞎 phiên âm pinyin là "xiā", âm Hán-Việt là "hạt".
瞎 thuộc HSK mấy?
瞎 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 瞎 như thế nào?
Ví dụ: 他的右眼瞎 了。 — nghĩa là "mắt phải của nó đã bị mù.".
Gặp lại 瞎 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng