HSK 5động từ

nghĩa là nhìn

Pinyin
qiáo
Hán-Việt
tiều
Tiếng Anh
to look at, to see

瞧 (phiên âm pinyin: qiáo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhìn". Âm Hán-Việt của 瞧 là "tiều". 瞧 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 他瞧亲戚去了。 (anh ấy đi thăm họ hàng.)

Câu ví dụ

他瞧亲戚去了。

anh ấy đi thăm họ hàng.

Câu hỏi thường gặp

瞧 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

瞧 có nghĩa là "nhìn", thuộc loại động từ.

瞧 đọc như thế nào?

瞧 phiên âm pinyin là "qiáo", âm Hán-Việt là "tiều".

瞧 thuộc HSK mấy?

瞧 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 瞧 như thế nào?

Ví dụ: 他瞧亲戚去了。 — nghĩa là "anh ấy đi thăm họ hàng.".

Gặp lại 瞧 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng