矛盾
HSK 5danh từ, tính từ, tính từ vị ngữ

矛盾 nghĩa là mâu thuẫn

Pinyin
máo dùn
Tiếng Anh
contradictioncontradictory

矛盾 (phiên âm pinyin: máo dùn) là danh từ, tính từ, tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mâu thuẫn". 矛盾 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 他俩的意见有矛盾。 (ý kiến của hai người đối lập nhau.)

Câu ví dụ

他俩的意见有矛盾。

ý kiến của hai người đối lập nhau.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

矛盾 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

矛盾 có nghĩa là "mâu thuẫn", thuộc loại danh từ, tính từ, tính từ vị ngữ.

矛盾 đọc như thế nào?

矛盾 phiên âm pinyin là "máo dùn".

矛盾 thuộc HSK mấy?

矛盾 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 矛盾 như thế nào?

Ví dụ: 他俩的意见有矛盾。 — nghĩa là "ý kiến của hai người đối lập nhau.".

Gặp lại 矛盾 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng