化石
HSK 6danh từ

化石 nghĩa là hoóa thạch

Pinyin
huà shí
Tiếng Anh
fossil

化石 (phiên âm pinyin: huà shí) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hoóa thạch". 化石 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 化石作用。 (tác dụng hoá đá.)

Câu ví dụ

化石作用。

tác dụng hoá đá.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

化石 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

化石 có nghĩa là "hoóa thạch", thuộc loại danh từ.

化石 đọc như thế nào?

化石 phiên âm pinyin là "huà shí".

化石 thuộc HSK mấy?

化石 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 化石 như thế nào?

Ví dụ: 化石作用。 — nghĩa là "tác dụng hoá đá.".

Gặp lại 化石 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng