石头石頭 (phồn thể)
HSK 5danh từ

石头 nghĩa là đá

Pinyin
shí tou
Tiếng Anh
stone; rock

石头 (phiên âm pinyin: shí tou) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đá". Dạng phồn thể viết là 石頭. 石头 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

石头 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

石头 có nghĩa là "đá", thuộc loại danh từ.

石头 đọc như thế nào?

石头 phiên âm pinyin là "shí tou".

石头 thuộc HSK mấy?

石头 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 石头 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng