石榴
danh từtrái cây

石榴 nghĩa là Lựu

Pinyin
shí liú

石榴 (phiên âm pinyin: shí liú) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Lựu". Ví dụ: 石榴籽的颜色鲜红,吃起来酸酸甜甜的。 (Hạt lựu có màu đỏ tươi, ăn vào có vị chua chua ngọt ngọt.)

Giải nghĩa

Loại trái cây có vỏ dày, bên trong chứa nhiều hạt mọng nước màu đỏ.

Câu ví dụ

石榴籽的颜色鲜红,吃起来酸酸甜甜的。

Hạt lựu có màu đỏ tươi, ăn vào có vị chua chua ngọt ngọt.

Cách dùng chi tiết

石榴 là tên gọi của quả lựu, một loại trái cây có vỏ dày, bên trong chứa nhiều hạt mọng nước màu đỏ tươi. Người Trung Quốc dùng từ này để chỉ quả lựu, thường được ăn tươi hoặc ép lấy nước. Đặc điểm nổi bật của quả lựu là những hạt nhỏ li ti bên trong, được gọi là 石榴籽. Nó có vị chua ngọt rất hấp dẫn.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

石榴 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

石榴 có nghĩa là "Lựu", thuộc loại danh từ. Loại trái cây có vỏ dày, bên trong chứa nhiều hạt mọng nước màu đỏ.

石榴 đọc như thế nào?

石榴 phiên âm pinyin là "shí liú".

Đặt câu với 石榴 như thế nào?

Ví dụ: 石榴籽的颜色鲜红,吃起来酸酸甜甜的。 — nghĩa là "Hạt lựu có màu đỏ tươi, ăn vào có vị chua chua ngọt ngọt.".

Gặp lại 石榴 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng