钻石鑽石 (phồn thể)
HSK 6danh từ

钻石 nghĩa là kimcuowng

Pinyin
zuàn shí
Tiếng Anh
diamondjewel (used in a watch)

钻石 (phiên âm pinyin: zuàn shí) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kimcuowng". Dạng phồn thể viết là 鑽石. 钻石 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

钻石 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

钻石 có nghĩa là "kimcuowng", thuộc loại danh từ.

钻石 đọc như thế nào?

钻石 phiên âm pinyin là "zuàn shí".

钻石 thuộc HSK mấy?

钻石 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 钻石 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng